professional wrestling

Định nghĩa

Danh từ: - Đấu vật chuyên nghiệp: "professional wrestling" một môn thể thao giải trí, trong đó các đô vật biểu diễn các động tác đấu vật đã được dàn dựng trước, nhằm mục đích kiếm tiền từ khán giả qua các sự kiện trực tiếp hoặc truyền hình.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người thích xem đấu vật chuyên nghiệp trên truyền hình.)
  • (Đấu vật chuyên nghiệp kết hợp thể lực với kể chuyện sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in professional wrestling": làm việc trong lĩnh vực đấu vật chuyên nghiệp.
    • He has been in professional wrestling for over a decade. (Anh ấy đã làm việc trong lĩnh vực đấu vật chuyên nghiệp hơn một thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Professional wrestler (danh từ): đô vật chuyên nghiệp.
    • A professional wrestler must train hard to perform safely. (Một đô vật chuyên nghiệp phải tập luyện chăm chỉ để biểu diễn an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrestling entertainment: giải trí đấu vật (một cách gọi khác, nhấn mạnh tính giải trí).
  • Pro wrestling: cách viết tắt thông thường của "professional wrestling".
Các thuật ngữ liên quan
  • Kayfabe: thuật ngữ chỉ việc giữ bí mật về tính dàn dựng của đấu vật chuyên nghiệp, khiến khán giả tin rằng mọi thứ thật.
  • Ring: đài nơi diễn ra các trận đấu vật chuyên nghiệp.
Thành ngữ liên quan
  • "Put someone over": giúp một đô vật khác trở nên nổi tiếng hoặc thành công qua một trận đấu.

    • The veteran wrestler put the newcomer over in the match. (Đô vật kỳ cựu đã giúp tân binh nổi bật trong trận đấu.)
  • "Heel" vs "Face": "heel" nhân vật phản diện, "face" nhân vật chính diện trong đấu vật chuyên nghiệp.

    • The heel cheated to win the championship. (Nhân vật phản diện đã gian lận để giành chứcđịch.)